Networking Cost

New words
- aggregation/ˌæɡ.rəˈɡeɪ.ʃən/: Sự tập hợp
Chi phí Network trên mỗi GB dữ liệu

| Loại truyền | Giá (USD/GB) | Điều kiện |
|---|---|---|
| Trong cùng AZ, dùng Private IP | Miễn phí | Tối ưu nhất |
| Khác AZ, trong cùng Region, dùng Private IP | $0.01 | Chi phí thấp, vẫn ổn |
| Dùng Public IP hoặc Elastic IP (trong Region) | $0.02 | Dù cùng AZ vẫn tính phí |
| Giữa các Region (Inter-region) | $0.02 | Tính phí cao hơn, độ trễ lớn hơn |
Lời khuyên
- Dùng Private IP thay vì Public IP:
→ Giúp tiết kiệm chi phí và cải thiện performance (vì tránh đi qua internet gateway hoặc NAT). - Dùng cùng AZ nếu có thể:
→ Giao tiếp cùng AZ với Private IP là free.
→ Nhưng lưu ý: đánh đổi tính sẵn sàng (high availability) vì nếu AZ đó fail thì toàn bộ service sẽ sập. - Nếu sử dụng Elastic Load Balancer (ELB) hoặc Public IP NAT Gateway, sẽ incur thêm chi phí, và đi qua public route.
- Khi design hệ thống HA(High Availability), bắt buộc phải chấp nhận chi phí cao hơn nếu sử dụng multi-AZ hoặc multi-region.
Chi phí liên quan đến egress traffic
- Egress traffic: Traffic outbound ra khỏi AWS, luôn bị tính phí.
- Ingress traffic: Inbound traffic đi vào AWS, thường miễn phí.
- Giữ ứng dụng xử lý gần database trong AWS để tránh gửi raw data ra ngoài.
- Direct Connect nếu đặt trong cùng Region với VPC sẽ giảm thêm chi phí egress.

Trường hợp 1: Egress cost is high
- Luồng xử lý:
- Ứng dụng đặt ở on-premise (corporate data center).
- Gửi DB Query đến AWS.
- Database ở AWS trả về toàn bộ dữ liệu (100 MB).
- Chi phí bị tính:
- Vì 100 MB dữ liệu rời khỏi AWS Cloud, nên bị tính phí egress.
- Chi phí này cao vì lưu lượng outbound từ AWS ra ngoài luôn bị tính tiền.
- Điểm chết:
- Truy vấn có thể nhỏ nhưng dữ liệu trả về lớn → tốn chi phí.
Trường hợp 2: Egress cost is minimized
- Luồng xử lý:
- Ứng dụng cũng đặt trong AWS Cloud cùng vùng với database.
- Truy vấn nội bộ → data query 100 MB không bị tính phí (nội vùng).
- Chỉ trả về kết quả đã xử lý 50 KB ra ngoài (on-premise).
- Chi phí bị tính:
- Chỉ tính egress 50 KB.
- Tối ưu hóa traffic bằng cách giữ phần lớn việc xử lý trong AWS.
- Điểm lợi:
- Dữ liệu lớn (query) không rời khỏi AWS → giảm chi phí rất nhiều.
Chi phí truyền dữ liệu S3 (USA Region)

- S3 ingress: miễn phí (dữ liệu đi vào S3 không mất phí).
- S3 → Internet:
$0.09/GB(chi phí egress trực tiếp từ S3 ra ngoài internet). - S3 Transfer Acceleration:
- Tăng tốc truyền dữ liệu: cải thiện tốc độ từ 50% đến 500%.
- Chi phí bổ sung trên giá egress: +$0.04 đến $0.08/GB.
- S3 → CloudFront:
$0.00/GB(miễn phí khi đẩy dữ liệu từ S3 sang CloudFront). - CloudFront → Internet:
$0.085/GB(rẻ hơn một chút so với egress trực tiếp từ S3).- Có khả năng cache giúp giảm độ trễ (latency thấp hơn).
- Tiết kiệm chi phí liên quan đến request đến S3 — ví dụ: sử dụng CloudFront rẻ hơn gấp 7 lần.
| Loại request | Giá tham khảo (USD/1K requests) |
|---|---|
| S3 GET | ~$0.0004 |
| CloudFront GET (from cache) | ~$0.00005 |
- S3 Cross-Region Replication:
$0.02/GB(chi phí khi replicate dữ liệu giữa các region khác nhau của S3).
So sánh chi phí giữa NAT Gateway và VPC Gateway Endpoint

Sử dụng NAT Gateway (Subnet 1)
- Chi phí vận hành NAT Gateway:
$0.045/hour(giá thuê)$0.045/GB(giá xử lý data)
- Chi phí truyền dữ liệu ra S3:
$0.09/GBnếu cross-region$0.00/GBnếu same-region
📌 Tổng chi phí (same-region):
→ $0.045 + $0.045 = $0.09/GB (chưa tính hourly fee)
📌 Tổng chi phí (cross-region):
→ $0.09 + $0.045 + $0.045 = $0.18/GB
Sử dụng VPC Gateway Endpoint (Subnet 2)
- Không mất chi phí per-request hay hourly cho Gateway
- Chi phí truyền dữ liệu in/out S3 (same-region):
$0.01/GB - Cross-region không áp dụng ở đây vì Gateway Endpoint chỉ dùng cho same-region
📌 Tổng chi phí (same-region):
→ $0.01/GB ✅
Bạn thấy bài này thế nào?