Networking Cost

3 phút đọcSeries: NoteBook: AWS Certified Solutions Architect Associate SAA-C031 lượt xem

New words

  • aggregation/ˌæɡ.rəˈɡeɪ.ʃən/: Sự tập hợp

Chi phí Network trên mỗi GB dữ liệu

Loại truyềnGiá (USD/GB)Điều kiện
Trong cùng AZ, dùng Private IPMiễn phíTối ưu nhất
Khác AZ, trong cùng Region, dùng Private IP$0.01Chi phí thấp, vẫn ổn
Dùng Public IP hoặc Elastic IP (trong Region)$0.02Dù cùng AZ vẫn tính phí
Giữa các Region (Inter-region)$0.02Tính phí cao hơn, độ trễ lớn hơn
Lời khuyên
  • Dùng Private IP thay vì Public IP:
    → Giúp tiết kiệm chi phí và cải thiện performance (vì tránh đi qua internet gateway hoặc NAT).
  • Dùng cùng AZ nếu có thể:
    → Giao tiếp cùng AZ với Private IP là free.
    → Nhưng lưu ý: đánh đổi tính sẵn sàng (high availability) vì nếu AZ đó fail thì toàn bộ service sẽ sập.
  • Nếu sử dụng Elastic Load Balancer (ELB) hoặc Public IP NAT Gateway, sẽ incur thêm chi phí, và đi qua public route.
  • Khi design hệ thống HA(High Availability), bắt buộc phải chấp nhận chi phí cao hơn nếu sử dụng multi-AZ hoặc multi-region.

Chi phí liên quan đến egress traffic

  • Egress traffic: Traffic outbound ra khỏi AWS, luôn bị tính phí.
  • Ingress traffic: Inbound traffic đi vào AWS, thường miễn phí.
  • Giữ ứng dụng xử lý gần database trong AWS để tránh gửi raw data ra ngoài.
  • Direct Connect nếu đặt trong cùng Region với VPC sẽ giảm thêm chi phí egress.
Trường hợp 1: Egress cost is high
  • Luồng xử lý:
    • Ứng dụng đặt ở on-premise (corporate data center).
    • Gửi DB Query đến AWS.
    • Database ở AWS trả về toàn bộ dữ liệu (100 MB).
  • Chi phí bị tính:
    • Vì 100 MB dữ liệu rời khỏi AWS Cloud, nên bị tính phí egress.
    • Chi phí này cao vì lưu lượng outbound từ AWS ra ngoài luôn bị tính tiền.
  • Điểm chết:
    • Truy vấn có thể nhỏ nhưng dữ liệu trả về lớn → tốn chi phí.
Trường hợp 2: Egress cost is minimized
  • Luồng xử lý:
    • Ứng dụng cũng đặt trong AWS Cloud cùng vùng với database.
    • Truy vấn nội bộ → data query 100 MB không bị tính phí (nội vùng).
    • Chỉ trả về kết quả đã xử lý 50 KB ra ngoài (on-premise).
  • Chi phí bị tính:
    • Chỉ tính egress 50 KB.
    • Tối ưu hóa traffic bằng cách giữ phần lớn việc xử lý trong AWS.
  • Điểm lợi:
    • Dữ liệu lớn (query) không rời khỏi AWS → giảm chi phí rất nhiều.

Chi phí truyền dữ liệu S3 (USA Region)

  • S3 ingress: miễn phí (dữ liệu đi vào S3 không mất phí).
  • S3 → Internet: $0.09/GB (chi phí egress trực tiếp từ S3 ra ngoài internet).
  • S3 Transfer Acceleration:
    • Tăng tốc truyền dữ liệu: cải thiện tốc độ từ 50% đến 500%.
    • Chi phí bổ sung trên giá egress: +$0.04 đến $0.08/GB.
  • S3 → CloudFront: $0.00/GB (miễn phí khi đẩy dữ liệu từ S3 sang CloudFront).
  • CloudFront → Internet: $0.085/GB (rẻ hơn một chút so với egress trực tiếp từ S3).
    • Có khả năng cache giúp giảm độ trễ (latency thấp hơn).
    • Tiết kiệm chi phí liên quan đến request đến S3 — ví dụ: sử dụng CloudFront rẻ hơn gấp 7 lần.
Loại requestGiá tham khảo (USD/1K requests)
S3 GET~$0.0004
CloudFront GET (from cache)~$0.00005
  • S3 Cross-Region Replication: $0.02/GB (chi phí khi replicate dữ liệu giữa các region khác nhau của S3).

So sánh chi phí giữa NAT Gateway và VPC Gateway Endpoint

Sử dụng NAT Gateway (Subnet 1)

  • Chi phí vận hành NAT Gateway:
    • $0.045/hour (giá thuê)
    • $0.045/GB (giá xử lý data)
  • Chi phí truyền dữ liệu ra S3:
    • $0.09/GB nếu cross-region
    • $0.00/GB nếu same-region

📌 Tổng chi phí (same-region):
→ $0.045 + $0.045 = $0.09/GB (chưa tính hourly fee)

📌 Tổng chi phí (cross-region):
→ $0.09 + $0.045 + $0.045 = $0.18/GB

Sử dụng VPC Gateway Endpoint (Subnet 2)

  • Không mất chi phí per-request hay hourly cho Gateway
  • Chi phí truyền dữ liệu in/out S3 (same-region): $0.01/GB
  • Cross-region không áp dụng ở đây vì Gateway Endpoint chỉ dùng cho same-region

📌 Tổng chi phí (same-region):
→ $0.01/GB ✅

Bạn thấy bài này thế nào?