S3 Storage Class
S3 Durability và Availability
Durability
- Độ bền cao (99.999999999%, "11 số 9") của các object được lưu trữ trên nhiều Availability Zone (AZ).
- Nếu bạn lưu trữ 10.000.000 object với Amazon S3, trung bình bạn chỉ mất một object duy nhất sau mỗi 10.000 năm.
- Áp dụng giống nhau cho tất cả các loại storage class.
Availability
- Đo lường mức độ sẵn sàng của service để sử dụng.
- Khác nhau tùy theo từng storage class.
- Ví dụ: S3 Standard có tính sẵn sàng 99,99% → đồng nghĩa với việc không thể truy cập trong khoảng 53 phút mỗi năm.
Storage Class
- S3 Storage Class là các cấp độ lưu trữ (storage tiers) được AWS thiết kế để tối ưu chi phí và hiệu năng tùy theo tần suất truy cập, độ bền (durability), độ sẵn sàng (availability) và mục đích sử dụng dữ liệu trong dịch vụ Amazon S3 (Simple Storage Service).
S3 Standard - General Purpose

- Tính sẵn sàng (Availability) đạt 99,99%
- Được sử dụng cho dữ liệu truy cập thường xuyên
- Độ trễ thấp (low latency) và băng thông cao (high throughput)
- Có khả năng chịu được đồng thời 2 sự cố tại các cơ sở hạ tầng khác nhau
- Trường hợp sử dụng (Use Cases):
- Phân tích dữ liệu lớn (Big Data analytics), ứng dụng di động và trò chơi (mobile & gaming applications), phân phối nội dung (content distribution)...
S3 Storage Class - Infrequent Access
- Dành cho dữ liệu ít được truy cập, nhưng yêu cầu truy cập nhanh khi cần
- Chi phí thấp hơn so với S3 Standard
Amazon S3 Standard – Infrequent Access (S3 Standard-IA)

- Tính sẵn sàng: 99,9%
- Trường hợp sử dụng: Phục hồi sau thảm họa (Disaster Recovery), sao lưu (backups)
Amazon S3 One Zone – Infrequent Access (S3 One Zone-IA)

- Độ bền cao (99.999999999%) nhưng chỉ trong một Availability Zone → mất dữ liệu nếu AZ đó bị phá hủy
- Tính sẵn sàng: 99,5%
- Trường hợp sử dụng: Lưu bản sao lưu phụ (secondary backup) của dữ liệu on-premise, hoặc dữ liệu có thể tái tạo được
Amazon S3 Glacier Storage Classes
- Lưu trữ đối tượng chi phí thấp, dành cho lưu trữ lâu dài (archiving) / sao lưu (backup)
- Cách tính phí: bao gồm phí lưu trữ + phí truy xuất đối tượng
Amazon S3 Glacier Instant Retrieval

- Truy xuất ở mức mili-giây, phù hợp cho dữ liệu được truy cập khoảng mỗi quý một lần
- Thời gian lưu trữ tối thiểu: 90 ngày
Amazon S3 Glacier Flexible Retrieval (trước đây là Amazon S3 Glacier)

- Hỗ trợ nhiều mức truy xuất:
- Expedited: 1 – 5 phút
- Standard: 3 – 5 giờ
- Bulk: 5 – 12 giờ (miễn phí)
- Thời gian lưu trữ tối thiểu: 90 ngày
Amazon S3 Glacier Deep Archive – dành cho lưu trữ dài hạn

- Truy xuất:
- Standard: 12 giờ
- Bulk: 48 giờ
- Thời gian lưu trữ tối thiểu: 180 ngày
S3 Intelligent-Tiering

- Phí giám sát hàng tháng và tự động phân tầng ở mức thấp
- Tự động di chuyển các object giữa các Access Tiers dựa trên tần suất sử dụng
- Không có phí truy xuất dữ liệu trong S3 Intelligent-Tiering
- Access Tiers gồm:
- Frequent Access tier (tự động): lớp mặc định dành cho các object được truy cập thường xuyên
- Infrequent Access tier (tự động): object không được truy cập trong vòng 30 ngày
- Archive Instant Access tier (tự động): object không được truy cập trong vòng 90 ngày
- Archive Access tier (tuỳ chọn): có thể cấu hình thời gian từ 90 ngày đến hơn 700 ngày
- Deep Archive Access tier (tuỳ chọn): có thể cấu hình từ 180 ngày đến hơn 700 ngày
Bạn thấy bài này thế nào?